universe (vũ trụ) và space (không gian) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| universe | space | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vũ trụ | không gian |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
universe — vũ trụ
all of space and everything in it, including stars, planets, and galaxies; the whole of existence
- Scientists believe the universe is still expanding. — Các nhà khoa học tin rằng vũ trụ vẫn đang giãn nở. → Học chi tiết từ universe
space — không gian
(heading) Of time.
- ... space ... — Ví dụ với space. → Học chi tiết từ space
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng universe | Dùng space |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vũ trụ | không gian |
| Gợi ý | Chọn universe khi muốn nhấn sắc thái "vũ trụ". | Chọn space khi muốn nhấn "không gian". |
Câu hỏi thường gặp
universe hay space? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/universe · /tu-dien/space.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt