speak (nói) và talk (lời nói) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| speak | talk | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nói | lời nói |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
speak — nói
to say words; to communicate with someone using words
- Can you speak English? — Bạn nói được tiếng Anh không? → Học chi tiết từ speak
talk — lời nói
To communicate, usually by means of speech.
- Although I don't speak Chinese I managed to talk with the villagers using signs and gestures. — lời nói → Học chi tiết từ talk
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng speak | Dùng talk |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nói | lời nói |
| Gợi ý | Chọn speak khi muốn nhấn sắc thái "nói". | Chọn talk khi muốn nhấn "lời nói". |
Câu hỏi thường gặp
speak hay talk? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/speak · /tu-dien/talk.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt