eword.vn </> .md

Speak nghĩa là gì?

Speak nghĩa là nói

UK /spiːk/ · US /spik/

verbSơ cấp (A1)

Speak nghĩa là nói. Phát âm IPA: /spik/.

Collocations — cụm đi với speak

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Speak là động từ cơ bản thể hiện hành động nói, phát biểu hoặc giao tiếp bằng lời nói. Đây là từ chứa ý chung chung về việc sử dụng giọng nói để truyền đạt thông tin.

Cách dùng

Cách dùng Ví dụ Dịch
Speak a language I speak Vietnamese and English. Tôi nói được tiếng Việt và tiếng Anh.
Speak to/with (someone) Can I speak with the manager? Tôi có thể nói chuyện với quản lý không?
Speak about/of They spoke about the new project. Họ nói về dự án mới.
Speak at She will speak at the event. Cô ấy sẽ phát biểu tại sự kiện.
Speak up Speak up! I can't hear you. Nói to lên! Tôi nghe không rõ.

Phân biệt dễ nhầm

  • Speak vs. Talk: Speak nhấn mạnh tính chất chính thức/một chiều; talk thường là hội thoại hai chiều

    • She speaks to her students. (giảng dạy)
    • They talk about football. (trò chuyện)
  • Speak vs. Say: Speak nói chung về hành động nói; say nhấn mạnh nội dung

    • He speaks English. (khả năng)
    • He said goodbye. (nội dung)
  • Speak vs. Tell: Speak không nhất thiết cần đối tượng; tell cần đối tượng

    • She spoke for an hour.
    • She told me the story.

Mẹo nhớ

💡 S.P.E.A.K = Say Public Expression And Keep talking

Hình dung cảnh một người lên sân khấu nói chuyện, đó là "speak" trong ngữ cảnh chính thức.

FAQ

Q: Phân biệt speak, say, talk?
A: Speak = khả năng nói, phát biểu chính thức; say = nói điều gì cụ thể; talk = trò chuyện thường ngày

Q: "Speak with" hay "speak to"?
A: Cả hai đều đúng, nhưng speak with nhấn mạnh sự tương tác hai chiều, speak to có thể là một chiều

Q: Thì quá khứ là gì?
A: Spoke (quá khứ), spoken (quá khứ phân từ)

Câu hỏi thường gặp

speak nghĩa là gì?

nói

speak trong tiếng Việt là gì?

nói

What does "speak" mean?

to say words; to communicate with someone using words

Ví dụ câu với speak?

Can you speak English? — Bạn nói được tiếng Anh không?

Ví dụ câu với speak?

She spoke about her experience at the conference. — Cô ấy phát biểu về kinh nghiệm của mình tại hội nghị.