transition (sự chuyển đổi) và stability (sự vững vàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| transition | stability | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự chuyển đổi | sự vững vàng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
transition — sự chuyển đổi
the process of changing from one state, condition, or activity to another; a passage connecting two ideas, sentences, or topics
- The country is undergoing a difficult transition from dictatorship to democracy. — Đất nước đang trải qua quá trình chuyển đổi khó khăn từ độc tài sang dân chủ. → Học chi tiết từ transition
stability — sự vững vàng
Từ stability thường dùng với nghĩa sự vững vàng.
- ... stability ... — Ví dụ với stability. → Học chi tiết từ stability
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng transition | Dùng stability |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự chuyển đổi | sự vững vàng |
| Gợi ý | Chọn transition khi muốn nhấn sắc thái "sự chuyển đổi". | Chọn stability khi muốn nhấn "sự vững vàng". |
Câu hỏi thường gặp
transition hay stability? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/transition · /tu-dien/stability.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt