eword.vn </> .md

Transition nghĩa là gì?

Transition nghĩa là sự chuyển đổi

UK trænˈzɪʃn · US trænˈzɪʃn

nounverbTrung cấp (B1)

Transition nghĩa là sự chuyển đổi. Phát âm IPA: trænˈzɪʃn.

Collocations — cụm đi với transition

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

Transition mô tả quá trình thay đổi từ một trạng thái, điều kiện, hoặc hoạt động này sang cái khác. Nó có thể là danh từ (the transition) hoặc động từ (to transition to something).

Phân loại theo bối cảnh

1. Transition trong nghĩa xã hội/chính trị

Chuyển đổi từ một hệ thống hay giai đoạn sang giai đoạn mới:

  • Political transition – chuyển đổi chính trị (ví dụ: từ chiến tranh sang hòa bình)
  • Demographic transition – chuyển đổi dân số (thay đổi tỷ lệ sinh/tử)

2. Transition trong công việc/sự nghiệp

Quá trình thích ứng với việc mới hoặc vai trò khác:

  • Career transition – chuyển đổi sự nghiệp
  • Job transition – chuyển việc, bắt đầu công việc mới

3. Transition trong viết lách & trình bày

Từ nối hoặc cụm từ giúp liên kết ý tưởng:

  • Transition words: However, Moreover, Therefore, Meanwhile, Finally

4. Transition trong sản xuất & công nghệ

Chuyển đổi từ công nghệ cũ sang mới:

  • Energy transition – chuyển đổi năng lượng (sang tái tạo)

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Transition Quá trình chuyển đổi (nhấn mạn thời gian) The transition took 6 months
Change Sự thay đổi, có thể đột ngột hoặc dần A sudden change in weather
Shift Thay đổi vị trí/hướng, thường đột ngột A shift in attitude
Transformation Thay đổi hoàn toàn, mạnh mẽ A dramatic transformation

Cách sử dụng

Khi dùng danh từ:

  • During the transition – trong quá trình chuyển đổi
  • A smooth/difficult/gradual/rapid transition – chuyển đổi suôn sẻ/khó khăn/dần dần/nhanh chóng
  • Transition period/phase – giai đoạn chuyển đổi

Khi dùng động từ:

  • Transition to/from something – chuyển sang/từ cái gì
  • "The school transitioned to online classes." – Nhà trường chuyển sang lớp học trực tuyến.

Mẹo nhớ

💡 Trans- = "across" (vượt qua) + -ition = quá trình → Vượt qua từ trạng thái này sang trạng thái khác

FAQ

Q: Có phải "transition" luôn có tính tích cực không? Không. Transition là trung tính – có thể là chuyển đổi tốt (improvement) hoặc xấu (crisis).

Q: "Make a transition to" hay "transition to"? Cả hai đều đúng. "Make a transition to" formal hơn, "transition to" ngắn gọn hơn.

Q: Sự khác biệt giữa "transition" và "transformation"?

  • Transition = quá trình chuyển đổi (nhấn mạn hành động, thời gian)
  • Transformation = kết quả thay đổi hoàn toàn (nhấn mạn độ mạnh mẽ)

Câu hỏi thường gặp

transition nghĩa là gì?

sự chuyển đổi

transition trong tiếng Việt là gì?

sự chuyển đổi

What does "transition" mean?

the process of changing from one state, condition, or activity to another; a passage connecting two ideas, sentences, or topics

Ví dụ câu với transition?

The country is undergoing a difficult transition from dictatorship to democracy. — Đất nước đang trải qua quá trình chuyển đổi khó khăn từ độc tài sang dân chủ.

Ví dụ câu với transition?

Her transition from student to working professional was smoother than expected. — Sự chuyển tiếp của cô ấy từ sinh viên sang nhân viên chuyên nghiệp diễn ra suôn sẻ hơn dự kiến.