stage (bệ) và world (thế giới) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stage | world | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bệ | thế giới |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
stage — bệ
A phase.
- Completion of an identifiable stage of maintenance such as removing an aircraft engine for repair or storage. — bệ → Học chi tiết từ stage
world — thế giới
the earth and all the people and things on it; the whole system of human society and civilization; a particular sphere of activity or interest
- The world is facing serious environmental challenges. — Thế giới đang phải đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng. → Học chi tiết từ world
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stage | Dùng world |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bệ | thế giới |
| Gợi ý | Chọn stage khi muốn nhấn sắc thái "bệ". | Chọn world khi muốn nhấn "thế giới". |
Câu hỏi thường gặp
stage hay world? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stage · /tu-dien/world.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt