stay (dây néo) và stop (ngừng lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stay | stop | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dây néo | ngừng lại |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
stay — dây néo
Continuance or a period of time spent in a place; abode for an indefinite time; sojourn.
- I hope you enjoyed your stay in Hawaii. — dây néo → Học chi tiết từ stay
stop — ngừng lại
to cease moving, operating, or happening; to come to an end; a place where someone or something stops
- Can you stop the car? We need to get some gas. — Bạn có thể dừng xe lại không? Chúng ta cần đổ xăng. → Học chi tiết từ stop
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stay | Dùng stop |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dây néo | ngừng lại |
| Gợi ý | Chọn stay khi muốn nhấn sắc thái "dây néo". | Chọn stop khi muốn nhấn "ngừng lại". |
Câu hỏi thường gặp
stay hay stop? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stay · /tu-dien/stop.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt