eword.vn </> .md

Phân biệt tension và stress

tension (sự căng thẳng) và stress (áp lực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

tension stress
Nghĩa tiếng Việt sự căng thẳng áp lực
Trình độ (CEFR) B1

tension — sự căng thẳng

a state of nervous strain or anxiety; the feeling that exists when people do not trust each other; the state of being stretched or pulled tight

  • There is growing tension between the two countries over territorial disputes. — Có sự căng thẳng ngày càng tăng giữa hai quốc gia về tranh chấp lãnh thổ. → Học chi tiết từ tension

stress — áp lực

(Cause of) discomfort.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng tension Dùng stress
Nghĩa cốt lõi sự căng thẳng áp lực
Gợi ý Chọn tension khi muốn nhấn sắc thái "sự căng thẳng". Chọn stress khi muốn nhấn "áp lực".

Câu hỏi thường gặp

tension hay stress? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tension · /tu-dien/stress.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt