eword.vn </> .md

Phân biệt strict và stringent

strict (nghiêm ngặt) và stringent (chính xác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

strict stringent
Nghĩa tiếng Việt nghiêm ngặt chính xác
Trình độ (CEFR) A2

strict — nghiêm ngặt

demanding rigid adherence to rules, standards, or principles; severe and exacting in requirements or judgment

  • The teacher has strict rules about homework submission deadlines. — Giáo viên có những quy tắc nghiêm ngặt về hạn nộp bài tập về nhà. → Học chi tiết từ strict

stringent — chính xác

Từ stringent thường dùng với nghĩa chính xác.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng strict Dùng stringent
Nghĩa cốt lõi nghiêm ngặt chính xác
Gợi ý Chọn strict khi muốn nhấn sắc thái "nghiêm ngặt". Chọn stringent khi muốn nhấn "chính xác".

Câu hỏi thường gặp

strict hay stringent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/strict · /tu-dien/stringent.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt