thrive (phát triển mạnh mẽ) và struggle (đấu tranh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| thrive | struggle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phát triển mạnh mẽ | đấu tranh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
thrive — phát triển mạnh mẽ
to grow, develop, or be successful; to flourish and prosper in a particular environment or situation
- The business thrived under new management, doubling its revenue in just one year. — Doanh nghiệp phát triển mạnh dưới sự quản lý mới, tăng gấp đôi doanh thu chỉ trong một năm. → Học chi tiết từ thrive
struggle — đấu tranh
to make forceful or violent efforts to get free from restraint or constriction; to have difficulty dealing with or coping with something
- She struggled to carry the heavy suitcase up the stairs. — Cô ấy vật lộn để mang chiếc vali nặng lên cầu thang. → Học chi tiết từ struggle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng thrive | Dùng struggle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phát triển mạnh mẽ | đấu tranh |
| Gợi ý | Chọn thrive khi muốn nhấn sắc thái "phát triển mạnh mẽ". | Chọn struggle khi muốn nhấn "đấu tranh". |
Câu hỏi thường gặp
thrive hay struggle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/thrive · /tu-dien/struggle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt