tax (thuế) và subsidy (tiền cấp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| tax | subsidy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thuế | tiền cấp |
tax — thuế
Money paid to the government other than for transaction-specific goods and services.
- a heavy tax on time or health — thuế → Học chi tiết từ tax
subsidy — tiền cấp
Từ subsidy thường dùng với nghĩa tiền cấp.
- ... subsidy ... — Ví dụ với subsidy. → Học chi tiết từ subsidy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng tax | Dùng subsidy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thuế | tiền cấp |
| Gợi ý | Chọn tax khi muốn nhấn sắc thái "thuế". | Chọn subsidy khi muốn nhấn "tiền cấp". |
Câu hỏi thường gặp
tax hay subsidy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tax · /tu-dien/subsidy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt