suggest (gợi ý) và suppress (ngăn chặn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| suggest | suppress | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gợi ý | ngăn chặn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
suggest — gợi ý
to propose an idea, plan, or possibility for someone to consider; to imply or indicate something indirectly
- I suggest we meet tomorrow at 10 AM. — Tôi gợi ý chúng ta gặp nhau vào 10 giờ sáng ngày mai. → Học chi tiết từ suggest
suppress — ngăn chặn
to prevent something from being published, known, or expressed; to forcibly put an end to something
- The government attempted to suppress the protest by blocking social media. — Chính phủ cố gắng ức chế cuộc biểu tình bằng cách chặn mạng xã hội. → Học chi tiết từ suppress
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng suggest | Dùng suppress |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gợi ý | ngăn chặn |
| Gợi ý | Chọn suggest khi muốn nhấn sắc thái "gợi ý". | Chọn suppress khi muốn nhấn "ngăn chặn". |
Câu hỏi thường gặp
suggest hay suppress? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/suggest · /tu-dien/suppress.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt