summary (bản tóm tắt) và synopsis (bảng tóm tắt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| summary | synopsis | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bản tóm tắt | bảng tóm tắt |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
summary — bản tóm tắt
a brief statement or account of the main points of something, without including all the details
- The teacher asked us to write a summary of the chapter in one page. — Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bản tóm tắt của chương trong một trang. → Học chi tiết từ summary
synopsis — bảng tóm tắt
Từ synopsis thường dùng với nghĩa bảng tóm tắt.
- ... synopsis ... — Ví dụ với synopsis. → Học chi tiết từ synopsis
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng summary | Dùng synopsis |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bản tóm tắt | bảng tóm tắt |
| Gợi ý | Chọn summary khi muốn nhấn sắc thái "bản tóm tắt". | Chọn synopsis khi muốn nhấn "bảng tóm tắt". |
Câu hỏi thường gặp
summary hay synopsis? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/summary · /tu-dien/synopsis.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt