eword.vn </> .md

Summary nghĩa là gì?

Summary nghĩa là bản tóm tắt

UK ˈsʌməri · US ˈsʌmeri

nounSơ–trung (A2)

Summary nghĩa là bản tóm tắt. Phát âm IPA: ˈsʌmeri.

Collocations — cụm đi với summary

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt Summary với các từ tương tự

Từ Ý nghĩa Dùng khi Ví dụ
summary Tóm tắt những điểm chính Cần nhanh, ngắn gọn Report summary
abstract Tóm tắt học thuật (đặc biệt bài báo khoa học) Giới thiệu nội dung chi tiết Abstract of a research paper
outline Khung cơ bản, các mục lớn Cấu trúc tổng thể Chapter outline
synopsis Nội dung cốt lõi (thường dùng cho sách/phim) Giới thiệu câu chuyện Movie synopsis

Các loại summary thường gặp

  • Executive summary: Bản tóm tắt cho lãnh đạo, thường 1–2 trang, nhấn mạn kết luận và khuyến nghị
  • Chapter summary: Tóm tắt một chương sách, giúp ôn tập nhanh
  • Meeting summary: Ghi chép kết quả cuộc họp (attendees, decisions, action items)
  • Text summary: Bản tóm tắt văn bản hoặc bài viết

Mẹo viết summary tốt

  1. Chỉ giữ lại ý chính: Bỏ qua chi tiết, ví dụ không cần thiết
  2. Dùng chính tự của bạn: Không copy-paste từ nguyên văn
  3. Giữ độ dài vừa phải: Thường 20–30% độ dài bản gốc
  4. Trả lời câu hỏi WHY & WHAT: Cái gì quan trọng và tại sao
  5. Không thêm ý kiến cá nhân: Chỉ tóm tắt事実

Cách dùng "in summary"

Phrase này thường dùng để kết thúc bài nói hoặc văn bản:

  • "In summary, we need to improve our customer service and reduce costs." (Tóm lại, chúng ta cần cải thiện dịch vụ khách hàng và giảm chi phí.)

Động từ liên quan

  • summarize / summarise (BE): động từ, tóm tắt
    • "Could you summarize the main findings?" (Bạn có thể tóm tắt những phát hiện chính không?)
  • sum up: cụm động từ, có nghĩa tương tự

Câu hỏi thường gặp

summary nghĩa là gì?

bản tóm tắt

summary trong tiếng Việt là gì?

bản tóm tắt

What does "summary" mean?

a brief statement or account of the main points of something, without including all the details

Ví dụ câu với summary?

The teacher asked us to write a summary of the chapter in one page. — Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bản tóm tắt của chương trong một trang.

Ví dụ câu với summary?

I read a summary of the report instead of the full document. — Tôi đọc bản tóm tắt của báo cáo thay vì toàn bộ tài liệu.