trigger (cái gạt/cục kích hoạt) và suppress (ngăn chặn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| trigger | suppress | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái gạt/cục kích hoạt | ngăn chặn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
trigger — cái gạt/cục kích hoạt
(noun) a small lever pressed to fire a gun; (verb) to cause something to happen or to provoke a reaction
- He pulled the trigger and the gun fired. — Anh ta bóp cục gạt và súng nổ. → Học chi tiết từ trigger
suppress — ngăn chặn
to prevent something from being published, known, or expressed; to forcibly put an end to something
- The government attempted to suppress the protest by blocking social media. — Chính phủ cố gắng ức chế cuộc biểu tình bằng cách chặn mạng xã hội. → Học chi tiết từ suppress
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng trigger | Dùng suppress |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái gạt/cục kích hoạt | ngăn chặn |
| Gợi ý | Chọn trigger khi muốn nhấn sắc thái "cái gạt/cục kích hoạt". | Chọn suppress khi muốn nhấn "ngăn chặn". |
Câu hỏi thường gặp
trigger hay suppress? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/trigger · /tu-dien/suppress.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt