suspect (nghi ngờ) và trust (sự tín nhiệm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| suspect | trust | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghi ngờ | sự tín nhiệm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
suspect — nghi ngờ
to believe someone has committed a crime or done something wrong; a person thought to be guilty of a crime; questionable or unreliable
- The police suspect him of stealing the car. — Cảnh sát nghi ngờ anh ta đã trộm chiếc xe. → Học chi tiết từ suspect
trust — sự tín nhiệm
Confidence in or reliance on some person or quality.
- He needs to regain her trust if he is ever going to win her back. — sự tín nhiệm → Học chi tiết từ trust
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng suspect | Dùng trust |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghi ngờ | sự tín nhiệm |
| Gợi ý | Chọn suspect khi muốn nhấn sắc thái "nghi ngờ". | Chọn trust khi muốn nhấn "sự tín nhiệm". |
Câu hỏi thường gặp
suspect hay trust? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/suspect · /tu-dien/trust.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt