work (sự làm việc) và task (nhiệm vụ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| work | task | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự làm việc | nhiệm vụ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
work — sự làm việc
activity involving mental or physical effort to accomplish a task or job; to engage in labor or perform duties
- I have a lot of work to do this week. — Tôi có rất nhiều công việc phải làm tuần này. → Học chi tiết từ work
task — nhiệm vụ
A piece of work done as part of one’s duties.
- The user killed the frozen task. — nhiệm vụ → Học chi tiết từ task
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng work | Dùng task |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự làm việc | nhiệm vụ |
| Gợi ý | Chọn work khi muốn nhấn sắc thái "sự làm việc". | Chọn task khi muốn nhấn "nhiệm vụ". |
Câu hỏi thường gặp
work hay task? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/work · /tu-dien/task.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt