technique (kỹ thuật) và way (đường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| technique | way | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kỹ thuật | đường |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
technique — kỹ thuật
a way of carrying out a particular task or a skill in art, sport, or other activities that involves specific methods and procedures
- She has mastered the basic techniques of watercolor painting. — Cô ấy đã nắm vững các kỹ thuật cơ bản của hội họa màu nước. → Học chi tiết từ technique
way — đường
(heading) To do with a place or places.
- You're going about it the wrong way. He's known for his quirky ways. I don't like the way she looks at me. — đường → Học chi tiết từ way
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng technique | Dùng way |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kỹ thuật | đường |
| Gợi ý | Chọn technique khi muốn nhấn sắc thái "kỹ thuật". | Chọn way khi muốn nhấn "đường". |
Câu hỏi thường gặp
technique hay way? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/technique · /tu-dien/way.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt