working (sự làm việc) và temporary (tạm thời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| working | temporary | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự làm việc | tạm thời |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
working — sự làm việc
(usually in the plural) Operation; action.
- Be sure to check your working. — sự làm việc → Học chi tiết từ working
temporary — tạm thời
lasting for a limited time only; not permanent
- The bridge will be closed temporarily for repairs. — Cây cầu sẽ đóng cửa tạm thời để sửa chữa. → Học chi tiết từ temporary
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng working | Dùng temporary |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự làm việc | tạm thời |
| Gợi ý | Chọn working khi muốn nhấn sắc thái "sự làm việc". | Chọn temporary khi muốn nhấn "tạm thời". |
Câu hỏi thường gặp
working hay temporary? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/working · /tu-dien/temporary.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt