eword.vn </> .md

Phân biệt tendency và trend

tendency (xu hướng) và trend (phương hướng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

tendency trend
Nghĩa tiếng Việt xu hướng phương hướng
Trình độ (CEFR) B1 B1

tendency — xu hướng

a likely or natural inclination to behave or act in a particular way; a general direction or trend in which something is developing

  • She has a tendency to arrive late to meetings, which frustrates her colleagues. — Cô ấy có xu hướng đến muộn cuộc họp, điều này khiến đồng nghiệp khó chịu. → Học chi tiết từ tendency

trend — phương hướng

An inclination in a particular direction.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng tendency Dùng trend
Nghĩa cốt lõi xu hướng phương hướng
Gợi ý Chọn tendency khi muốn nhấn sắc thái "xu hướng". Chọn trend khi muốn nhấn "phương hướng".

Câu hỏi thường gặp

tendency hay trend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tendency · /tu-dien/trend.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt