eword.vn </> .md

Phân biệt turnover và throughput

turnover (doanh thu) và throughput (số lượng vật liệu đưa vào một quá trình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

turnover throughput
Nghĩa tiếng Việt doanh thu số lượng vật liệu đưa vào một quá trình
Trình độ (CEFR) B2

turnover — doanh thu

The total amount of business done in a particular period; or the rate at which employees leave and are replaced; or the rate at which goods are sold and replaced.

throughput — số lượng vật liệu đưa vào một quá trình

Từ throughput thường dùng với nghĩa số lượng vật liệu đưa vào một quá trình.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng turnover Dùng throughput
Nghĩa cốt lõi doanh thu số lượng vật liệu đưa vào một quá trình
Gợi ý Chọn turnover khi muốn nhấn sắc thái "doanh thu". Chọn throughput khi muốn nhấn "số lượng vật liệu đưa vào một quá trình".

Câu hỏi thường gặp

turnover hay throughput? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/turnover · /tu-dien/throughput.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt