eword.vn </> .md

Phân biệt tidy và untidy

tidy (sạch sẽ) và untidy (xốc xếch) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

tidy untidy
Nghĩa tiếng Việt sạch sẽ xốc xếch
Trình độ (CEFR) A2

tidy — sạch sẽ

A tabletop container for pens and stationery.

untidy — xốc xếch

Từ untidy thường dùng với nghĩa xốc xếch.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng tidy Dùng untidy
Nghĩa cốt lõi sạch sẽ xốc xếch
Gợi ý Chọn tidy khi muốn nhấn sắc thái "sạch sẽ". Chọn untidy khi muốn nhấn "xốc xếch".

Câu hỏi thường gặp

tidy hay untidy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tidy · /tu-dien/untidy.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt