tremendous (rất lớn) và tiny (nhỏ xíu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| tremendous | tiny | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rất lớn | nhỏ xíu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
tremendous — rất lớn
extremely large in size, amount, or importance; extraordinarily good or impressive
- The event was a tremendous success, with over 10,000 people attending. — Sự kiện đó là một thành công phi thường với hơn 10.000 người tham dự. → Học chi tiết từ tremendous
tiny — nhỏ xíu
A small child; an infant.
- ... tiny ... — Ví dụ với tiny. → Học chi tiết từ tiny
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng tremendous | Dùng tiny |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rất lớn | nhỏ xíu |
| Gợi ý | Chọn tremendous khi muốn nhấn sắc thái "rất lớn". | Chọn tiny khi muốn nhấn "nhỏ xíu". |
Câu hỏi thường gặp
tremendous hay tiny? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tremendous · /tu-dien/tiny.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt