vast (rất rộng lớn) và tiny (nhỏ xíu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| vast | tiny | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rất rộng lớn | nhỏ xíu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
vast — rất rộng lớn
of very great extent; extremely large in area, amount, or degree
- The vast majority of students passed the exam. — Phần lớn các sinh viên đã vượt qua kỳ thi. → Học chi tiết từ vast
tiny — nhỏ xíu
A small child; an infant.
- ... tiny ... — Ví dụ với tiny. → Học chi tiết từ tiny
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng vast | Dùng tiny |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rất rộng lớn | nhỏ xíu |
| Gợi ý | Chọn vast khi muốn nhấn sắc thái "rất rộng lớn". | Chọn tiny khi muốn nhấn "nhỏ xíu". |
Câu hỏi thường gặp
vast hay tiny? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vast · /tu-dien/tiny.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt