travel (đi du lịch) và trip (cuộc đi chơi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| travel | trip | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đi du lịch | cuộc đi chơi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
travel — đi du lịch
to go from one place to another, typically over a distance; a journey or series of journeys
- I love to travel around Europe during summer holidays. — Tôi thích du lịch khắp châu Âu vào những kỳ nghỉ hè. → Học chi tiết từ travel
trip — cuộc đi chơi
A journey; an excursion or jaunt
- We made a trip to the beach. — cuộc đi chơi → Học chi tiết từ trip
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng travel | Dùng trip |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đi du lịch | cuộc đi chơi |
| Gợi ý | Chọn travel khi muốn nhấn sắc thái "đi du lịch". | Chọn trip khi muốn nhấn "cuộc đi chơi". |
Câu hỏi thường gặp
travel hay trip? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/travel · /tu-dien/trip.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt