So sánh nhanh
| true | real | |
|---|---|---|
| Nghĩa VI | thật | thực |
true — thật
English: In accordance with fact or reality; conforming to the actual state of affairs; not false or fake
- I feel true today. — Hôm nay tôi cảm thấy thật.
real — thực
Từ real thường dùng trong ngữ cảnh: thực.
- I'm real to help. — Tôi thực được giúp đỡ.
Phân biệt
true và real đều liên quan nghĩa "thật" / "thực" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh. Tra chi tiết: /tu-dien/true · /tu-dien/real.
eword.vn · So sánh từ Anh–Việt