eword.vn </> .md

Phân biệt venture và withdraw

venture (một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro) và withdraw (rút lui) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

venture withdraw
Nghĩa tiếng Việt một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro rút lui
Trình độ (CEFR) B1 B1

venture — một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro

A risky or daring undertaking; to undertake something risky or to dare to go somewhere dangerous

  • The startup venture failed after only two years due to poor market research. — Dự án khởi nghiệp đó thất bại chỉ sau hai năm vì nghiên cứu thị trường kém. → Học chi tiết từ venture

withdraw — rút lui

to remove or take out something, especially money from a bank account; to move back or away from a place or situation

  • I need to withdraw £200 from my bank account to pay for the tickets. — Tôi cần rút 200 bảng từ tài khoản ngân hàng của mình để trả tiền vé. → Học chi tiết từ withdraw

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng venture Dùng withdraw
Nghĩa cốt lõi một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro rút lui
Gợi ý Chọn venture khi muốn nhấn sắc thái "một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro". Chọn withdraw khi muốn nhấn "rút lui".

Câu hỏi thường gặp

venture hay withdraw? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/venture · /tu-dien/withdraw.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt