vision (tầm nhìn) và view (sự nhìn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| vision | view | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tầm nhìn | sự nhìn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
vision — tầm nhìn
the ability to see; the act or power of seeing; a mental image or conception of the future; something seen in a dream or trance state
- Her vision for the company is to become the market leader within five years. — Tầm nhìn của cô ấy đối với công ty là trở thành người dẫn đầu thị trường trong vòng năm năm. → Học chi tiết từ vision
view — sự nhìn
(physical) Visual perception.
- a fine view of Lake George — sự nhìn → Học chi tiết từ view
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng vision | Dùng view |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tầm nhìn | sự nhìn |
| Gợi ý | Chọn vision khi muốn nhấn sắc thái "tầm nhìn". | Chọn view khi muốn nhấn "sự nhìn". |
Câu hỏi thường gặp
vision hay view? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vision · /tu-dien/view.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt