So sánh nhanh
| watch | see | |
|---|---|---|
| Nghĩa VI | đồng hồ quả quít | thấy |
watch — đồng hồ quả quít
English: A portable or wearable timepiece.
- I feel watch today. — Hôm nay tôi cảm thấy đồng hồ quả quít.
see — thấy
English: (stative) To perceive or detect with the eyes, or as if by sight.
- I'm see to help. — Tôi thấy được giúp đỡ.
Phân biệt
watch và see đều liên quan nghĩa "đồng hồ quả quít" / "thấy" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh. Tra chi tiết: /tu-dien/watch · /tu-dien/see.
eword.vn · So sánh từ Anh–Việt