eword.vn · Tiếng Việt → Anh

Ả Rập tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: Arabic; Arabian; Arab

/ʔaː˧˩ ɹəp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

Ả Rập tiếng Anh là Arabic; Arabian; Arab.

Nghĩa tiếng Anh của "Ả Rập"

  1. Arabic; Arabian; Arab

Example sentences

  • người Ả rập — Arab (person)
  • tiếng Ả Rập — Arabic (language)
  • Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất — the United Arab Emirates

FAQ

Ả Rập tiếng Anh là gì?

Ả Rập tiếng Anh là: Arabic; Arabian; Arab.

"Ả Rập" in English?

Arabic; Arabian; Arab

Ả Rập đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔaː˧˩ ɹəp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "Ả Rập"

người Ả rập — Arab (person)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.