Nghĩa tiếng Anh của "Ả Rập"
- Arabic; Arabian; Arab
Tiếng Anh: Arabic; Arabian; Arab
/ʔaː˧˩ ɹəp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
Ả Rập tiếng Anh là Arabic; Arabian; Arab.
Ả Rập tiếng Anh là: Arabic; Arabian; Arab.
Arabic; Arabian; Arab
Phát âm tiếng Việt /ʔaː˧˩ ɹəp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
người Ả rập — Arab (person)
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.