Bạn gõ "chào tiếng anh", "cảm ơn tiếng anh", "phở tiếng anh" trên Yahoo hay Google — đây là chỗ tra nghĩa tiếng Anh của từ tiếng Việt, kèm ví dụ thật.
eword.vn không phải từ điển Việt–Việt (như Soha hay Wiktionary). Đây là Việt → Anh: từ tiếng Việt, nghĩa và câu ví dụ bằng tiếng Anh.
Tra nhanh — từ hay tìm
| Tiếng Việt | Tra tiếng Anh |
|---|---|
| chào | hello, greet |
| cảm ơn | thank you |
| xin chào | hello |
| tạm biệt | goodbye |
| phở | pho (Vietnamese noodle soup) |
| cà phê | coffee |
| bánh mì | bread / banh mi |
| không | no, not |
| ăn | eat |
| nước | water |
URL dạng /tieng-anh/chao — không dấu, dễ gõ, khớp kiểu tìm "chào tiếng anh".
Cách dùng
- Gõ từ tiếng Việt vào ô tìm trên trang chủ hoặc dùng link
/tieng-anh/{không-dấu}— ví dụ/tieng-anh/chao. - Mỗi trang có: nghĩa tiếng Anh, IPA phát âm tiếng Việt, ví dụ song ngữ.
- Học tiếng Anh ngược lại (Anh→Việt)? Vào từ điển tiếng Anh.
Khác gì từ điển Việt–Việt?
| Từ điển Việt–Việt | eword Việt → Anh | |
|---|---|---|
| Câu hỏi | chào là gì? | chào tiếng anh là gì? |
| Kết quả | Giải thích bằng tiếng Việt | Nghĩa tiếng Anh + ví dụ EN |
| Ai cần | Học sinh Việt Nam | Người Việt học Anh, Tây học Việt, tra song ngữ |
Học thêm
- Cụm từ đi du lịch (tiếng Anh) — for travelers (EN)
- Từ vựng miền Nam — Southern words + English
- Learn Vietnamese hub — English speakers learning Vietnamese
FAQ
"Chào tiếng Anh" là gì?
→ chào tiếng Anh là hello / to greet — xem ví dụ tại link.
Có phát âm tiếng Anh không?
Trang có IPA tiếng Việt và nghĩa tiếng Anh; nút nghe dùng giọng chuẩn TTS (thường giọng Bắc).
Tra từ có dấu được không?
Có — /tu-vung/chào tự chuyển về /tieng-anh/chao.
Hơn 2.000 từ Việt → Anh đã trong sitemap. Gõ /tieng-anh/ + từ không dấu để tra.