eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ách nô lệ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: yoke of slavery; the state of being enslaved or oppressed

/ʔajk̟̚˧˦ no˧˧ le˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

ách nô lệ tiếng Anh là yoke of slavery; the state of being enslaved or oppressed.

Nghĩa tiếng Anh của "ách nô lệ"

  1. yoke of slavery; the state of being enslaved or oppressed

Example sentences

  • Nhân dân ta đã vùng lên phá tan ách nô lệ kéo dài hàng thế kỷ. — Our people rose up to break the centuries-long yoke of slavery.
  • đấu tranh giải phóng dân tộc khỏi ách nô lệ thực dân — the struggle to liberate the nation from the colonial yoke of slavery

FAQ

ách nô lệ tiếng Anh là gì?

ách nô lệ tiếng Anh là: yoke of slavery; the state of being enslaved or oppressed.

"ách nô lệ" in English?

yoke of slavery; the state of being enslaved or oppressed

ách nô lệ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔajk̟̚˧˦ no˧˧ le˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ách nô lệ"

Nhân dân ta đã vùng lên phá tan ách nô lệ kéo dài hàng thế kỷ. — Our people rose up to break the centuries-long yoke of slavery.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.