eword.vn · Tiếng Việt → Anh

âm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: sound

/ʔəm˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounadjprefix

âm tiếng Anh là sound.

Nghĩa tiếng Anh của "âm"

  1. sound
  2. clipping of âm tố or ngữ âm (“phone”)
  3. clipping of âm vị (“phoneme”)
  4. clipping of âm tiết (“syllable”)
  5. yin
  6. having "yin" characteristics, as in "dark", "lunar" or "feminine"
  7. negative
  8. minus; negative

Example sentences

  • ngày âm — a lunar day
  • điện âm — negative charges
  • -10° (âm 10 độ) — -10° (minus/negative 10 degrees [Celsius])

FAQ

âm tiếng Anh là gì?

âm tiếng Anh là: sound; clipping of âm tố or ngữ âm (“phone”); clipping of âm vị (“phoneme”).

"âm" in English?

sound; clipping of âm tố or ngữ âm (“phone”); clipping of âm vị (“phoneme”)

âm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔəm˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "âm"

ngày âm — a lunar day

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.