eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ám ảnh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to haunt; to obsess

/ʔaːm˧˦ ʔajŋ̟˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

ám ảnh tiếng Anh là to haunt; to obsess.

Nghĩa tiếng Anh của "ám ảnh"

  1. to haunt; to obsess

Example sentences

  • Điều đó đã trở thành một nỗi ám ảnh. — It became an obsession.
  • Nỗi lo âu ngày đêm ám ảnh — Day and night haunted by anxieties
  • bị tiền bạc ám ảnh — to be haunted by money (troubles)

FAQ

ám ảnh tiếng Anh là gì?

ám ảnh tiếng Anh là: to haunt; to obsess.

"ám ảnh" in English?

to haunt; to obsess

ám ảnh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔaːm˧˦ ʔajŋ̟˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ám ảnh"

Điều đó đã trở thành một nỗi ám ảnh. — It became an obsession.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.