eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ăn chắc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: certain of success or victory; having something in the bag

/ʔan˧˧ t͡ɕak̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

ăn chắc tiếng Anh là certain of success or victory; having something in the bag.

Nghĩa tiếng Anh của "ăn chắc"

  1. certain of success or victory; having something in the bag
  2. cautious; prudent; preferring stability over risk

Example sentences

  • Trận này đội mình ăn chắc rồi. — Our team is sure to win this match.
  • Ông ấy làm việc gì cũng phải tính đường ăn chắc. — Whatever he does, he always looks for a sure-fire way.

FAQ

ăn chắc tiếng Anh là gì?

ăn chắc tiếng Anh là: certain of success or victory; having something in the bag; cautious; prudent; preferring stability over risk.

"ăn chắc" in English?

certain of success or victory; having something in the bag; cautious; prudent; preferring stability over risk

ăn chắc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔan˧˧ t͡ɕak̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ăn chắc"

Trận này đội mình ăn chắc rồi. — Our team is sure to win this match.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.