eword.vn · Tiếng Việt → Anh

an toàn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: safe

/ʔaːn˧˧ twaːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

an toàn tiếng Anh là safe.

Nghĩa tiếng Anh của "an toàn"

  1. safe
  2. safety

Example sentences

  • Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy thì rất an toàn. — Wearing a helmet when riding a motorcycle is very safe.
  • An toàn là bạn, tai nạn là thù. — Safety is our friend, accidents are our enemies.

FAQ

an toàn tiếng Anh là gì?

an toàn tiếng Anh là: safe; safety.

"an toàn" in English?

safe; safety

an toàn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔaːn˧˧ twaːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "an toàn"

Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy thì rất an toàn. — Wearing a helmet when riding a motorcycle is very safe.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.