Nghĩa tiếng Anh của "an toàn"
- safe
- safety
Tiếng Anh: safe
/ʔaːn˧˧ twaːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
an toàn tiếng Anh là safe.
an toàn tiếng Anh là: safe; safety.
safe; safety
Phát âm tiếng Việt /ʔaːn˧˧ twaːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy thì rất an toàn. — Wearing a helmet when riding a motorcycle is very safe.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.