eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ảo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: imaginary

/ʔaːw˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

ảo tiếng Anh là imaginary.

Nghĩa tiếng Anh của "ảo"

  1. imaginary
  2. virtual
  3. visually cool
  4. unreal, unbelievable

Example sentences

  • đơn vị ảo — an imaginary unit
  • ảnh ảo — a virtual image
  • ảo ảnh — a mirage
  • thế giới ảo — a virtual world

FAQ

ảo tiếng Anh là gì?

ảo tiếng Anh là: imaginary; virtual; visually cool.

"ảo" in English?

imaginary; virtual; visually cool

ảo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔaːw˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ảo"

đơn vị ảo — an imaginary unit

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.