Nghĩa tiếng Anh của "ảo"
- imaginary
- virtual
- visually cool
- unreal, unbelievable
Tiếng Anh: imaginary
/ʔaːw˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
ảo tiếng Anh là imaginary.
ảo tiếng Anh là: imaginary; virtual; visually cool.
imaginary; virtual; visually cool
Phát âm tiếng Việt /ʔaːw˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đơn vị ảo — an imaginary unit
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.