Nghĩa tiếng Anh của "áo mưa"
- a raincoat or a rain poncho
- synonym of bao cao su (“raincoat”) (condom)
Tiếng Anh: a raincoat or a rain poncho
/ʔaːw˧˦ mɨə˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
áo mưa tiếng Anh là a raincoat or a rain poncho.
áo mưa tiếng Anh là: a raincoat or a rain poncho; synonym of bao cao su (“raincoat”) (condom).
a raincoat or a rain poncho; synonym of bao cao su (“raincoat”) (condom)
Phát âm tiếng Việt /ʔaːw˧˦ mɨə˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Có lần, trời sắp mưa, bố chồng tôi dặn: “Đem theo áo mưa con nhé”, câu nói đó làm tôi phát khóc vì từ bé tới giờ, tôi ít được quan tâm như thế. — One time when it was about to rain, my father-in-law told me, "Don't forget your raincoat," which made me cry because I had rarely ever been cared about that way since childhood.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.