eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bà tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a grandmother

/ʔɓaː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounpron

tiếng Anh là a grandmother.

Nghĩa tiếng Anh của "bà"

  1. a grandmother
  2. an old woman; an old lady
  3. a lady, old or young
  4. you, my grandmother
  5. you, an old woman
  6. you, a woman about 40 or older
  7. I/me, your grandmother
  8. I/me, an old woman

Example sentences

  • Hai Bà Trưng — the Two Ladies Trưng
  • Bà chỉ tôi chỗ này với. — Girl, can you help me with this one?

FAQ

bà tiếng Anh là gì?

bà tiếng Anh là: a grandmother; an old woman; an old lady; a lady, old or young.

"bà" in English?

a grandmother; an old woman; an old lady; a lady, old or young

bà đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bà"

Hai Bà Trưng — the Two Ladies Trưng

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.