Nghĩa tiếng Anh của "bà con"
- relatives
- one's rural townspeople
- y'all, my rural townspeople
Tiếng Anh: relatives
/ʔɓaː˨˩ kɔn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
bà con tiếng Anh là relatives.
bà con tiếng Anh là: relatives; one's rural townspeople; y'all, my rural townspeople.
relatives; one's rural townspeople; y'all, my rural townspeople
Phát âm tiếng Việt /ʔɓaː˨˩ kɔn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Trước hết tôi xin cám ơn bà con đã có mặt đầy đủ tại buổi họp thôn hôm nay. — First, I would like to thank everyone for attending this town meeting.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.