eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bà con tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: relatives

/ʔɓaː˨˩ kɔn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounpron

bà con tiếng Anh là relatives.

Nghĩa tiếng Anh của "bà con"

  1. relatives
  2. one's rural townspeople
  3. y'all, my rural townspeople

Example sentences

  • Trước hết tôi xin cám ơn bà con đã có mặt đầy đủ tại buổi họp thôn hôm nay. — First, I would like to thank everyone for attending this town meeting.

FAQ

bà con tiếng Anh là gì?

bà con tiếng Anh là: relatives; one's rural townspeople; y'all, my rural townspeople.

"bà con" in English?

relatives; one's rural townspeople; y'all, my rural townspeople

bà con đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaː˨˩ kɔn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bà con"

Trước hết tôi xin cám ơn bà con đã có mặt đầy đủ tại buổi họp thôn hôm nay. — First, I would like to thank everyone for attending this town meeting.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.