eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bà già tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: old woman; old lady

/ʔɓaː˨˩ zaː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bà già tiếng Anh là old woman; old lady.

Nghĩa tiếng Anh của "bà già"

  1. old woman; old lady
  2. old lady (mother)

Example sentences

  • Nhìn gì hả bà già? — What are you lookin' at, old woman?
  • Bà già mày dạo này thế nào? — How is your old lady, lately?

FAQ

bà già tiếng Anh là gì?

bà già tiếng Anh là: old woman; old lady; old lady (mother).

"bà già" in English?

old woman; old lady; old lady (mother)

bà già đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaː˨˩ zaː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bà già"

Nhìn gì hả bà già? — What are you lookin' at, old woman?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.