eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ba trợn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: rude; unruly

/ʔɓaː˧˧ t͡ɕəːn˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

ba trợn tiếng Anh là rude; unruly.

Nghĩa tiếng Anh của "ba trợn"

  1. rude; unruly
  2. dishonest; insolent

Example sentences

  • Near-synonyms: ba trợn ba trạo, ba xạo

FAQ

ba trợn tiếng Anh là gì?

ba trợn tiếng Anh là: rude; unruly; dishonest; insolent.

"ba trợn" in English?

rude; unruly; dishonest; insolent

ba trợn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaː˧˧ t͡ɕəːn˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ba trợn"

Near-synonyms: ba trợn ba trạo, ba xạo

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.