eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bá tước tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a count (ruler of a county)

/ʔɓaː˧˦ tɨək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bá tước tiếng Anh là a count (ruler of a county).

Nghĩa tiếng Anh của "bá tước"

  1. a count (ruler of a county)
  2. an earl (a British or Irish nobleman)

Example sentences

  • Bá tước Mông-tơ Cri-xtô — The Count of Monte Cristo

FAQ

bá tước tiếng Anh là gì?

bá tước tiếng Anh là: a count (ruler of a county); an earl (a British or Irish nobleman).

"bá tước" in English?

a count (ruler of a county); an earl (a British or Irish nobleman)

bá tước đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaː˧˦ tɨək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bá tước"

Bá tước Mông-tơ Cri-xtô — The Count of Monte Cristo

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.