eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bậc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a rung

/ʔɓək̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounclassifier

bậc tiếng Anh là a rung.

Nghĩa tiếng Anh của "bậc"

  1. a rung
  2. a stair or step
  3. a level; a rank
  4. a degree; a power
  5. a degree
  6. a degree; an order
  7. Used for respected people.

Example sentences

  • bậc thềm — steps to the porch
  • luỹ thừa bậc 2 của 3 bằng 9 — the 2nd power of 3 is 9
  • căn bậc 2 của 9 bằng 3 — the 2nd root of 9 is 3
  • bậc 1 — 1st degree; linear

FAQ

bậc tiếng Anh là gì?

bậc tiếng Anh là: a rung; a stair or step; a level; a rank.

"bậc" in English?

a rung; a stair or step; a level; a rank

bậc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓək̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bậc"

bậc thềm — steps to the porch

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.