eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bãi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: shore; bank

/ʔɓaːj˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

nounromanization

bãi tiếng Anh là shore; bank.

Nghĩa tiếng Anh của "bãi"

  1. shore; bank
  2. field; plain; yard
  3. charlatan and/or vagabond

Example sentences

  • bãi Sao — name of a beach in Phú Quốc

FAQ

bãi tiếng Anh là gì?

bãi tiếng Anh là: shore; bank; field; plain; yard; charlatan and/or vagabond.

"bãi" in English?

shore; bank; field; plain; yard; charlatan and/or vagabond

bãi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːj˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bãi"

bãi Sao — name of a beach in Phú Quốc

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.