eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bài học tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: lesson (for a student)

/ʔɓaːj˨˩ hawk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bài học tiếng Anh là lesson (for a student).

Nghĩa tiếng Anh của "bài học"

  1. lesson (for a student)
  2. lesson

Example sentences

  • dạy cho ... một bài học — to teach someone a lesson

FAQ

bài học tiếng Anh là gì?

bài học tiếng Anh là: lesson (for a student); lesson.

"bài học" in English?

lesson (for a student); lesson

bài học đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːj˨˩ hawk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bài học"

dạy cho ... một bài học — to teach someone a lesson

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.