Nghĩa tiếng Anh của "bài học"
- lesson (for a student)
- lesson
Tiếng Anh: lesson (for a student)
/ʔɓaːj˨˩ hawk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
bài học tiếng Anh là lesson (for a student).
bài học tiếng Anh là: lesson (for a student); lesson.
lesson (for a student); lesson
Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːj˨˩ hawk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
dạy cho ... một bài học — to teach someone a lesson
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.