eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bài tập tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: exercise

/ʔɓaːj˨˩ təp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bài tập tiếng Anh là exercise.

Nghĩa tiếng Anh của "bài tập"

  1. exercise

Example sentences

  • bài tập thể dục — a physical exercise
  • bài tập toán — a math exercise
  • bài tập về nhà — homework

FAQ

bài tập tiếng Anh là gì?

bài tập tiếng Anh là: exercise.

"bài tập" in English?

exercise

bài tập đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːj˨˩ təp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bài tập"

bài tập thể dục — a physical exercise

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.