Nghĩa tiếng Anh của "bám"
- to cling to, to adhere to, to stick to
Tiếng Anh: to cling to, to adhere to, to stick to
/ʔɓaːm˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
bám tiếng Anh là to cling to, to adhere to, to stick to.
bám tiếng Anh là: to cling to, to adhere to, to stick to.
to cling to, to adhere to, to stick to
Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːm˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
rêu bám vào con tàu — seaweed clings to the boat
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.