eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bám tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to cling to, to adhere to, to stick to

/ʔɓaːm˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

bám tiếng Anh là to cling to, to adhere to, to stick to.

Nghĩa tiếng Anh của "bám"

  1. to cling to, to adhere to, to stick to

Example sentences

  • rêu bám vào con tàu — seaweed clings to the boat
  • thằn lằn bám vào tường — a gecko sticks to the wall
  • bụi bám vào tóc, tóc bám đầy bụi — dust clings to hair, hair is full of dust clinging (to it)

FAQ

bám tiếng Anh là gì?

bám tiếng Anh là: to cling to, to adhere to, to stick to.

"bám" in English?

to cling to, to adhere to, to stick to

bám đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːm˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bám"

rêu bám vào con tàu — seaweed clings to the boat

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.