eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bán cầu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a hemisphere

/ʔɓaːn˧˦ kəw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bán cầu tiếng Anh là a hemisphere.

Nghĩa tiếng Anh của "bán cầu"

  1. a hemisphere

Example sentences

  • bán cầu bắc / bắc bán cầu — the northern hemisphere
  • bán cầu não phải — the right hemisphere

FAQ

bán cầu tiếng Anh là gì?

bán cầu tiếng Anh là: a hemisphere.

"bán cầu" in English?

a hemisphere

bán cầu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːn˧˦ kəw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bán cầu"

bán cầu bắc / bắc bán cầu — the northern hemisphere

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.