eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bán chạy tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to sell quickly; to sell well

/ʔɓaːn˧˦ t͡ɕaj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

bán chạy tiếng Anh là to sell quickly; to sell well.

Nghĩa tiếng Anh của "bán chạy"

  1. to sell quickly; to sell well
  2. to sell out (to sell all of a product that is in stock)
  3. sought-after, in demand; bestselling

Example sentences

  • cuốn sách bán chạy nhất — bestselling book

FAQ

bán chạy tiếng Anh là gì?

bán chạy tiếng Anh là: to sell quickly; to sell well; to sell out (to sell all of a product that is in stock); sought-after, in demand; bestselling.

"bán chạy" in English?

to sell quickly; to sell well; to sell out (to sell all of a product that is in stock); sought-after, in demand; bestselling

bán chạy đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːn˧˦ t͡ɕaj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bán chạy"

cuốn sách bán chạy nhất — bestselling book

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.